Trang chủ

Chuyển đổi nhanh

Từ:

Mét
Kilômét
Xentimét
Milimét
Nanômét
Dặm
Yard
Foot
Inch
Đềximét

Sang:

Mét (0.01)
Kilômét (0.00001)
Xentimét (1)
Milimét (10)
Nanômét (10000000)
Dặm (0.000006)
Yard (0.010936)
Foot (0.032808)
Inch (0.393701)
Đềximét (0.1)
Kết quả: 1 Xentimét = 0.01 Mét

Từ:

Kilôgam
Gam
Miligam
Tấn
Pao
Aoxơ
Tấn (Mỹ)
Carat
Micrôgam
Nanôgam

Sang:

Kilôgam (1)
Gam (1000)
Miligam (1000000)
Tấn (0.001)
Pao (2.204623)
Aoxơ (35.273962)
Tấn (Mỹ) (0.001102)
Carat (5000)
Micrôgam (1000000000)
Nanôgam (1000000000000)
Kết quả: 1 Kilôgam = 1000 Gam

Từ:

Độ C
Độ F
Kelvin
Rankine
Réaumur

Sang:

Độ C (1)
Độ F (33.8)
Kelvin (274.15)
Rankine (493.47)
Réaumur (0.8)
Kết quả: 1 Độ C = 33.8 Độ F

Từ:

Mét khối
Lít
Mililít
Kilôlít
Gallon (Mỹ lỏng)
Quart (Mỹ lỏng)
Pint (Mỹ lỏng)
Cốc
Aoxơ lỏng (Mỹ)
Gallon (Anh)

Sang:

Mét khối (0.001)
Lít (1)
Mililít (1000)
Kilôlít (0.001)
Gallon (Mỹ lỏng) (0.264172)
Quart (Mỹ lỏng) (1.056688)
Pint (Mỹ lỏng) (2.113376)
Cốc (4.226753)
Aoxơ lỏng (Mỹ) (33.814023)
Gallon (Anh) (0.219969)
Kết quả: 1 Lít = 1000 Mililít

Từ:

Pascal
Kilopascal
Megapascal
Bar
Millibar
Atmosphere
Torr
Pound lực trên inch vuông
Milimét thủy ngân (0°C)
Gigapascal

Sang:

Pascal (100000)
Kilopascal (100)
Megapascal (0.1)
Bar (1)
Millibar (1000)
Atmosphere (0.986923)
Torr (750.061683)
Pound lực trên inch vuông (14.503774)
Milimét thủy ngân (0°C) (750.061576)
Gigapascal (0.0001)
Kết quả: 1 Bar = 14.503774 Pound lực trên inch vuông

Từ:

Bit
Byte
Kilobit
Kilobyte
Megabit
Megabyte
Gigabit
Gigabyte
Terabit
Terabyte

Sang:

Bit (8000000000)
Byte (1000000000)
Kilobit (8000000)
Kilobyte (1000000)
Megabit (8000)
Megabyte (1000)
Gigabit (8)
Gigabyte (1)
Terabit (0.008)
Terabyte (0.001)
Kết quả: 1 Gigabyte = 1000 Megabyte