Bộ chuyển đổi Tốc độ
Từ:
Mét trên giây
Kilômét trên giờ
Dặm trên giờ
Phút trên giây
Hải lý/giờ (Nút)
Số Mach
Kilômét trên giây
Mét trên phút
Mét trên giờ
Xăng-ti-mét trên giây
Xăng-ti-mét trên phút
Mi-li-mét trên giây
Dặm trên giây
Dặm trên phút
Phút trên phút
Phút trên giờ
Thước trên giây
Thước trên phút
Thước trên giờ
Inch trên giây
Inch trên phút
Hải lý trên giờ
Hải lý trên 24 giờ
Tốc độ âm thanh
Tốc độ ánh sáng
Sang:
Mét trên giây (0.277778)
Kilômét trên giờ (1)
Dặm trên giờ (0.621371)
Phút trên giây (0.911344)
Hải lý/giờ (Nút) (0.539957)
Số Mach (0.000816)
Kilômét trên giây (0.000278)
Mét trên phút (16.666667)
Mét trên giờ (1000)
Xăng-ti-mét trên giây (27.777778)
Xăng-ti-mét trên phút (1666.666667)
Mi-li-mét trên giây (277.777778)
Dặm trên giây (0.000173)
Dặm trên phút (0.010356)
Phút trên phút (54.680665)
Phút trên giờ (3280.839895)
Thước trên giây (0.303781)
Thước trên phút (18.226888)
Thước trên giờ (1093.613298)
Inch trên giây (10.936133)
Inch trên phút (656.167979)
Hải lý trên giờ (0.539957)
Hải lý trên 24 giờ (12.958963)
Tốc độ âm thanh (0.000816)
Tốc độ ánh sáng (0)
Kết quả: 1 Kilômét trên giờ = 0.621371 Dặm trên giờ
Tham khảo đơn vị đầy đủ
| Đơn vị | Bằng Mét trên giây |
|---|---|
| Mét trên giây | 1 Mét trên giây = 1 Mét trên giây |
| Kilômét trên giờ | 1 Kilômét trên giờ = 0.2777777777777778 Mét trên giây |
| Dặm trên giờ | 1 Dặm trên giờ = 0.44704 Mét trên giây |
| Phút trên giây | 1 Phút trên giây = 0.3048 Mét trên giây |
| Hải lý/giờ (Nút) | 1 Hải lý/giờ (Nút) = 0.5144444444444445 Mét trên giây |
| Số Mach | 1 Số Mach = 340.29 Mét trên giây |
| Kilômét trên giây | 1 Kilômét trên giây = 1000 Mét trên giây |
| Mét trên phút | 1 Mét trên phút = 0.0166666667 Mét trên giây |
| Mét trên giờ | 1 Mét trên giờ = 0.0002777778 Mét trên giây |
| Xăng-ti-mét trên giây | 1 Xăng-ti-mét trên giây = 0.01 Mét trên giây |
| Xăng-ti-mét trên phút | 1 Xăng-ti-mét trên phút = 0.0001666667 Mét trên giây |
| Mi-li-mét trên giây | 1 Mi-li-mét trên giây = 0.001 Mét trên giây |
| Dặm trên giây | 1 Dặm trên giây = 1609.344 Mét trên giây |
| Dặm trên phút | 1 Dặm trên phút = 26.8224 Mét trên giây |
| Phút trên phút | 1 Phút trên phút = 0.00508 Mét trên giây |
| Phút trên giờ | 1 Phút trên giờ = 0.0000846667 Mét trên giây |
| Thước trên giây | 1 Thước trên giây = 0.9144 Mét trên giây |
| Thước trên phút | 1 Thước trên phút = 0.01524 Mét trên giây |
| Thước trên giờ | 1 Thước trên giờ = 0.000254 Mét trên giây |
| Inch trên giây | 1 Inch trên giây = 0.0254 Mét trên giây |
| Inch trên phút | 1 Inch trên phút = 0.0004233333 Mét trên giây |
| Hải lý trên giờ | 1 Hải lý trên giờ = 0.5144444444 Mét trên giây |
| Hải lý trên 24 giờ | 1 Hải lý trên 24 giờ = 0.0214351852 Mét trên giây |
| Tốc độ âm thanh | 1 Tốc độ âm thanh = 340.29 Mét trên giây |
| Tốc độ ánh sáng | 1 Tốc độ ánh sáng = 299792458 Mét trên giây |
Chuyển đổi Tốc độ phổ biến
- Kilômét trên giờ Sang Dặm trên giờ
- Dặm trên giờ Sang Kilômét trên giờ
- Hải lý/giờ (Nút) Sang Kilômét trên giờ
- Kilômét trên giờ Sang Hải lý/giờ (Nút)
- Mét trên giây Sang Dặm trên giờ
- Hải lý/giờ (Nút) Sang Dặm trên giờ
- Dặm trên giờ Sang Hải lý/giờ (Nút)
- Phút trên giây Sang Dặm trên giờ
- Dặm trên giờ Sang Phút trên giây
Chỉ mục chuyển đổi Tốc độ đầy đủ
- Mét trên giây Sang Phút trên giây
- Mét trên giây Sang Hải lý/giờ (Nút)
- Mét trên giây Sang Số Mach
- Kilômét trên giờ Sang Phút trên giây
- Kilômét trên giờ Sang Số Mach
- Dặm trên giờ Sang Số Mach
- Phút trên giây Sang Kilômét trên giờ
- Phút trên giây Sang Hải lý/giờ (Nút)
- Phút trên giây Sang Số Mach
- Hải lý/giờ (Nút) Sang Phút trên giây
- Hải lý/giờ (Nút) Sang Số Mach
- Số Mach Sang Kilômét trên giờ
- Số Mach Sang Dặm trên giờ
- Số Mach Sang Phút trên giây
- Số Mach Sang Hải lý/giờ (Nút)