Trang chủ / Tốc độ / Chuyển đổi Kilômét trên giờ Sang Hải lý/giờ (Nút)

Chuyển đổi Kilômét trên giờ Sang Hải lý/giờ (Nút)

Kết quả chuyển đổi

Kilômét trên giờ Hải lý/giờ (Nút)
0.01 0.0054
0.1 0.053996
1 0.539957
2 1.079914
3 1.61987
5 2.699784
10 5.399568
20 10.799136
50 26.99784
100 53.99568
1000 539.956803

Cách chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Hải lý/giờ (Nút)

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Kilômét trên giờ
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Kilômét trên giờ = 0.539957 Hải lý/giờ (Nút)
  3. Tính toán: 10 × 0.539957 → 5.399568 Hải lý/giờ (Nút)

Thông tin đơn vị

Kilômét trên giờ (km/h)

Định nghĩa

Kilômét trên giờ (ký hiệu: km/h hoặc km/t) là một đơn vị đo tốc độ biểu thị số kilômét di chuyển được trong một giờ. Một kilômét trên giờ tương đương với khoảng 0,27778 mét trên giây hoặc 0,62137 dặm trên giờ.

Sử dụng hiện tại

Kilômét trên giờ là đơn vị phổ biến nhất được sử dụng cho giới hạn tốc độ trên đường và tốc độ phương tiện ở hầu hết các nơi trên thế giới đã áp dụng hệ mét. Nó cũng được sử dụng trong vận tải đường sắt và đo lường hành trình chung ở hầu hết các quốc gia.

Hải lý/giờ (Nút) (kn)

Định nghĩa

Nút (ký hiệu: kn hoặc kt) là một đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ, chính xác là 1,852 km/h (khoảng 0,51444 m/s). Nó được thiết lập dựa trên chiều dài của một phút vĩ độ trên một kinh tuyến.

Sử dụng hiện tại

Nút được sử dụng trên toàn thế giới trong khí tượng học, cũng như trong hàng hải và hàng không. Ví dụ, một con tàu di chuyển với tốc độ 1 nút dọc theo một kinh tuyến sẽ đi được khoảng một phút vĩ độ địa lý trong một giờ.

Chuyển đổi Kilômét trên giờ sang các đơn vị Tốc độ khác

Chuyển đổi Tốc độ phổ biến