Trang chủ / Tốc độ / Chuyển đổi Hải lý/giờ (Nút) Sang Số Mach

Chuyển đổi Hải lý/giờ (Nút) Sang Số Mach

Kết quả chuyển đổi

Hải lý/giờ (Nút) Số Mach
0.01 0.000015
0.1 0.000151
1 0.001512
2 0.003024
3 0.004535
5 0.007559
10 0.015118
20 0.030236
50 0.075589
100 0.151178
1000 1.511782

Cách chuyển đổi Hải lý/giờ (Nút) sang Số Mach

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Hải lý/giờ (Nút)
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Hải lý/giờ (Nút) = 0.001512 Số Mach
  3. Tính toán: 10 × 0.001512 → 0.015118 Số Mach

Thông tin đơn vị

Hải lý/giờ (Nút) (kn)

Định nghĩa

Nút (ký hiệu: kn hoặc kt) là một đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ, chính xác là 1,852 km/h (khoảng 0,51444 m/s). Nó được thiết lập dựa trên chiều dài của một phút vĩ độ trên một kinh tuyến.

Sử dụng hiện tại

Nút được sử dụng trên toàn thế giới trong khí tượng học, cũng như trong hàng hải và hàng không. Ví dụ, một con tàu di chuyển với tốc độ 1 nút dọc theo một kinh tuyến sẽ đi được khoảng một phút vĩ độ địa lý trong một giờ.

Số Mach (M)

Định nghĩa

Số Mach (ký hiệu: M) là một đại lượng không thứ nguyên biểu thị tỷ lệ giữa tốc độ dòng chảy đi qua một ranh giới và tốc độ âm thanh cục bộ. Mach 1 đại diện cho tốc độ âm thanh, tốc độ này thay đổi theo nhiệt độ và môi trường mà nó truyền qua.

Sử dụng hiện tại

Số Mach được sử dụng chủ yếu cho máy bay và đạn bay ở tốc độ cao. Nó giúp xác định các chế độ bay như dưới âm (M < 1,0), cận âm (0,8 < M < 1,2), siêu âm (M > 1,0) và cực siêu âm (M > 5,0).

Chuyển đổi Hải lý/giờ (Nút) sang các đơn vị Tốc độ khác

Chuyển đổi Tốc độ phổ biến