Trang chủ / Tốc độ / Chuyển đổi Số Mach Sang Dặm trên giờ

Chuyển đổi Số Mach Sang Dặm trên giờ

Kết quả chuyển đổi

Số Mach Dặm trên giờ
0.01 7.612071
0.1 76.120705
1 761.207051
2 1522.414102
3 2283.621152
5 3806.035254
10 7612.070508
20 15224.141016
50 38060.352541
100 76120.705082
1000 761207.050823

Cách chuyển đổi Số Mach sang Dặm trên giờ

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Số Mach
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Số Mach = 761.207051 Dặm trên giờ
  3. Tính toán: 10 × 761.207051 → 7612.070508 Dặm trên giờ

Thông tin đơn vị

Số Mach (M)

Định nghĩa

Số Mach (ký hiệu: M) là một đại lượng không thứ nguyên biểu thị tỷ lệ giữa tốc độ dòng chảy đi qua một ranh giới và tốc độ âm thanh cục bộ. Mach 1 đại diện cho tốc độ âm thanh, tốc độ này thay đổi theo nhiệt độ và môi trường mà nó truyền qua.

Sử dụng hiện tại

Số Mach được sử dụng chủ yếu cho máy bay và đạn bay ở tốc độ cao. Nó giúp xác định các chế độ bay như dưới âm (M < 1,0), cận âm (0,8 < M < 1,2), siêu âm (M > 1,0) và cực siêu âm (M > 5,0).

Dặm trên giờ (mph)

Định nghĩa

Dặm trên giờ (ký hiệu: mph) là một đơn vị đo tốc độ trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ biểu thị số dặm pháp định di chuyển được trong một giờ. Một dặm trên giờ chính xác bằng 1,609344 kilômét trên giờ.

Sử dụng hiện tại

Dặm trên giờ là đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng cho giới hạn tốc độ và tốc độ phương tiện trên đường ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và một số quốc gia khác. Nó cũng thường được sử dụng để biểu thị tốc độ trong các môn thể thao khác nhau, chẳng hạn như tốc độ ném bóng trong môn bóng chày hoặc cricket.

Chuyển đổi Số Mach sang các đơn vị Tốc độ khác

Chuyển đổi Tốc độ phổ biến