Trang chủ / Tốc độ / Chuyển đổi Dặm trên giờ Sang Mét trên giây

Chuyển đổi Dặm trên giờ Sang Mét trên giây

Kết quả chuyển đổi

Dặm trên giờ Mét trên giây
0.01 0.00447
0.1 0.044704
1 0.44704
2 0.89408
3 1.34112
5 2.2352
10 4.4704
20 8.9408
50 22.352
100 44.704
1000 447.04

Cách chuyển đổi Dặm trên giờ sang Mét trên giây

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Dặm trên giờ
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Dặm trên giờ = 0.44704 Mét trên giây
  3. Tính toán: 10 × 0.44704 → 4.4704 Mét trên giây

Thông tin đơn vị

Dặm trên giờ (mph)

Định nghĩa

Dặm trên giờ (ký hiệu: mph) là một đơn vị đo tốc độ trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ biểu thị số dặm pháp định di chuyển được trong một giờ. Một dặm trên giờ chính xác bằng 1,609344 kilômét trên giờ.

Sử dụng hiện tại

Dặm trên giờ là đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng cho giới hạn tốc độ và tốc độ phương tiện trên đường ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và một số quốc gia khác. Nó cũng thường được sử dụng để biểu thị tốc độ trong các môn thể thao khác nhau, chẳng hạn như tốc độ ném bóng trong môn bóng chày hoặc cricket.

Mét trên giây (m/s)

Định nghĩa

Mét trên giây (ký hiệu: m/s) là một đơn vị dẫn xuất SI cho cả tốc độ (đại lượng vô hướng) và vận tốc (đại lượng vectơ). Nó được định nghĩa là khoảng cách di chuyển được tính bằng mét chia cho thời gian tính bằng giây. Đây là đơn vị cơ bản của tốc độ trong nhiều hệ thống khoa học.

Sử dụng hiện tại

Mét trên giây được sử dụng trên toàn cầu trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật và công nghệ. Nó là đơn vị đo tốc độ chính trong vật lý và được sử dụng để định nghĩa các đơn vị dẫn xuất khác như lực Newton hoặc năng lượng Joule.

Chuyển đổi Dặm trên giờ sang các đơn vị Tốc độ khác

Chuyển đổi Tốc độ phổ biến