Trang chủ / Tốc độ / Chuyển đổi Dặm trên giờ Sang Hải lý/giờ (Nút)

Chuyển đổi Dặm trên giờ Sang Hải lý/giờ (Nút)

Kết quả chuyển đổi

Dặm trên giờ Hải lý/giờ (Nút)
0.01 0.00869
0.1 0.086898
1 0.868976
2 1.737952
3 2.606929
5 4.344881
10 8.689762
20 17.379525
50 43.448812
100 86.897624
1000 868.976242

Cách chuyển đổi Dặm trên giờ sang Hải lý/giờ (Nút)

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Dặm trên giờ
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Dặm trên giờ = 0.868976 Hải lý/giờ (Nút)
  3. Tính toán: 10 × 0.868976 → 8.689762 Hải lý/giờ (Nút)

Thông tin đơn vị

Dặm trên giờ (mph)

Định nghĩa

Dặm trên giờ (ký hiệu: mph) là một đơn vị đo tốc độ trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ biểu thị số dặm pháp định di chuyển được trong một giờ. Một dặm trên giờ chính xác bằng 1,609344 kilômét trên giờ.

Sử dụng hiện tại

Dặm trên giờ là đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng cho giới hạn tốc độ và tốc độ phương tiện trên đường ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và một số quốc gia khác. Nó cũng thường được sử dụng để biểu thị tốc độ trong các môn thể thao khác nhau, chẳng hạn như tốc độ ném bóng trong môn bóng chày hoặc cricket.

Hải lý/giờ (Nút) (kn)

Định nghĩa

Nút (ký hiệu: kn hoặc kt) là một đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ, chính xác là 1,852 km/h (khoảng 0,51444 m/s). Nó được thiết lập dựa trên chiều dài của một phút vĩ độ trên một kinh tuyến.

Sử dụng hiện tại

Nút được sử dụng trên toàn thế giới trong khí tượng học, cũng như trong hàng hải và hàng không. Ví dụ, một con tàu di chuyển với tốc độ 1 nút dọc theo một kinh tuyến sẽ đi được khoảng một phút vĩ độ địa lý trong một giờ.

Chuyển đổi Dặm trên giờ sang các đơn vị Tốc độ khác

Chuyển đổi Tốc độ phổ biến