Trang chủ / Tốc độ / Chuyển đổi Hải lý/giờ (Nút) Sang Dặm trên giờ

Chuyển đổi Hải lý/giờ (Nút) Sang Dặm trên giờ

Kết quả chuyển đổi

Hải lý/giờ (Nút) Dặm trên giờ
0.01 0.011508
0.1 0.115078
1 1.150779
2 2.301559
3 3.452338
5 5.753897
10 11.507794
20 23.015589
50 57.538972
100 115.077945
1000 1150.779448

Cách chuyển đổi Hải lý/giờ (Nút) sang Dặm trên giờ

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Hải lý/giờ (Nút)
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Hải lý/giờ (Nút) = 1.150779 Dặm trên giờ
  3. Tính toán: 10 × 1.150779 → 11.507794 Dặm trên giờ

Thông tin đơn vị

Hải lý/giờ (Nút) (kn)

Định nghĩa

Nút (ký hiệu: kn hoặc kt) là một đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ, chính xác là 1,852 km/h (khoảng 0,51444 m/s). Nó được thiết lập dựa trên chiều dài của một phút vĩ độ trên một kinh tuyến.

Sử dụng hiện tại

Nút được sử dụng trên toàn thế giới trong khí tượng học, cũng như trong hàng hải và hàng không. Ví dụ, một con tàu di chuyển với tốc độ 1 nút dọc theo một kinh tuyến sẽ đi được khoảng một phút vĩ độ địa lý trong một giờ.

Dặm trên giờ (mph)

Định nghĩa

Dặm trên giờ (ký hiệu: mph) là một đơn vị đo tốc độ trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ biểu thị số dặm pháp định di chuyển được trong một giờ. Một dặm trên giờ chính xác bằng 1,609344 kilômét trên giờ.

Sử dụng hiện tại

Dặm trên giờ là đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng cho giới hạn tốc độ và tốc độ phương tiện trên đường ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và một số quốc gia khác. Nó cũng thường được sử dụng để biểu thị tốc độ trong các môn thể thao khác nhau, chẳng hạn như tốc độ ném bóng trong môn bóng chày hoặc cricket.

Chuyển đổi Hải lý/giờ (Nút) sang các đơn vị Tốc độ khác

Chuyển đổi Tốc độ phổ biến