Trang chủ / Tốc độ / Chuyển đổi Phút trên giây Sang Dặm trên giờ

Chuyển đổi Phút trên giây Sang Dặm trên giờ

Kết quả chuyển đổi

Phút trên giây Dặm trên giờ
0.01 0.006818
0.1 0.068182
1 0.681818
2 1.363636
3 2.045455
5 3.409091
10 6.818182
20 13.636364
50 34.090909
100 68.181818
1000 681.818182

Cách chuyển đổi Phút trên giây sang Dặm trên giờ

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Phút trên giây
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Phút trên giây = 0.681818 Dặm trên giờ
  3. Tính toán: 10 × 0.681818 → 6.818182 Dặm trên giờ

Thông tin đơn vị

Phút trên giây (ft/s)

Định nghĩa

Phút trên giây (ký hiệu: ft/s hoặc fps) là một đơn vị cho cả tốc độ và vận tốc. Nó biểu thị khoảng cách di chuyển hoặc dịch chuyển tính bằng bộ chia cho thời gian tính bằng giây. Nó chính xác bằng 0,3048 mét trên giây.

Sử dụng hiện tại

Phút trên giây được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh trong các lĩnh vực kỹ thuật khác nhau, đạn đạo học và để đo tốc độ âm thanh trong một số vật liệu nhất định. Đây cũng là một đơn vị phổ biến trong khoa học máy tính cho số khung hình trên giây (mặc dù từ viết tắt 'fps' trong ngữ cảnh đó đề cập đến khung hình chứ không phải bộ).

Dặm trên giờ (mph)

Định nghĩa

Dặm trên giờ (ký hiệu: mph) là một đơn vị đo tốc độ trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ biểu thị số dặm pháp định di chuyển được trong một giờ. Một dặm trên giờ chính xác bằng 1,609344 kilômét trên giờ.

Sử dụng hiện tại

Dặm trên giờ là đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng cho giới hạn tốc độ và tốc độ phương tiện trên đường ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và một số quốc gia khác. Nó cũng thường được sử dụng để biểu thị tốc độ trong các môn thể thao khác nhau, chẳng hạn như tốc độ ném bóng trong môn bóng chày hoặc cricket.

Chuyển đổi Phút trên giây sang các đơn vị Tốc độ khác

Chuyển đổi Tốc độ phổ biến