Trang chủ / Khối lượng / Chuyển đổi Aoxơ Sang Kilôgam

Chuyển đổi Aoxơ Sang Kilôgam

Kết quả chuyển đổi

Aoxơ Kilôgam
0.01 0.000283
0.1 0.002835
1 0.02835
2 0.056699
3 0.085049
5 0.141748
10 0.283495
20 0.56699
50 1.417476
100 2.834952
1000 28.349523

Cách chuyển đổi Aoxơ sang Kilôgam

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Aoxơ
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Aoxơ = 0.02835 Kilôgam
  3. Tính toán: 10 × 0.02835 → 0.283495 Kilôgam

Thông tin đơn vị

Aoxơ (oz)

Định nghĩa

Aoxơ (ký hiệu: oz) là đơn vị khối lượng bằng một phần mười sáu pao hoặc khoảng 28,35 gam.

Sử dụng hiện tại

Aoxơ được sử dụng ở Hoa Kỳ để đo nguyên liệu thực phẩm và các vật nhỏ.

Kilôgam (kg)

Định nghĩa

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong Hệ đo lường quốc tế (SI), hiện được định nghĩa bởi hằng số Planck.

Sử dụng hiện tại

Kilôgam được sử dụng trên toàn thế giới để đo khối lượng và trọng lượng ở hầu hết các quốc gia.

Chuyển đổi Aoxơ sang các đơn vị Khối lượng khác

Chuyển đổi Khối lượng phổ biến