Trang chủ / Diện tích / Chuyển đổi Xentimét vuông Sang Inch vuông

Chuyển đổi Xentimét vuông Sang Inch vuông

Kết quả chuyển đổi

Xentimét vuông Inch vuông
0.01 0.00155
0.1 0.0155
1 0.155
2 0.310001
3 0.465001
5 0.775002
10 1.550003
20 3.100006
50 7.750016
100 15.500031
1000 155.00031

Cách chuyển đổi Xentimét vuông sang Inch vuông

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Xentimét vuông
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Xentimét vuông = 0.155 Inch vuông
  3. Tính toán: 10 × 0.155 → 1.550003 Inch vuông

Thông tin đơn vị

Xentimét vuông (cm²)

Định nghĩa

Xentimét vuông (ký hiệu: cm²) là đơn vị diện tích bằng 0,0001 mét vuông hoặc 100 milimét vuông.

Sử dụng hiện tại

Xentimét vuông thường được sử dụng để đo các bề mặt nhỏ hơn như kích thước giấy, màn hình và bề mặt nhỏ.

Inch vuông (in²)

Định nghĩa

Inch vuông (ký hiệu: in²) là đơn vị diện tích bằng 1/144 foot vuông hoặc khoảng 6,45 xentimét vuông.

Sử dụng hiện tại

Inch vuông thường được sử dụng ở Mỹ để đo các bề mặt nhỏ hơn như giấy, màn hình và mặt cắt ngang của vật liệu.

Chuyển đổi Xentimét vuông sang các đơn vị Diện tích khác

Chuyển đổi Diện tích phổ biến

Chỉ mục chuyển đổi Diện tích đầy đủ