Trang chủ / Diện tích / Chuyển đổi Kilômét vuông Sang Mẫu Anh

Chuyển đổi Kilômét vuông Sang Mẫu Anh

Kết quả chuyển đổi

Kilômét vuông Mẫu Anh
0.01 2.471054
0.1 24.710538
1 247.105381
2 494.210763
3 741.316144
5 1235.526907
10 2471.053815
20 4942.107629
50 12355.269073
100 24710.538147
1000 247105.381467

Cách chuyển đổi Kilômét vuông sang Mẫu Anh

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Kilômét vuông
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Kilômét vuông = 247.105381 Mẫu Anh
  3. Tính toán: 10 × 247.105381 → 2471.053815 Mẫu Anh

Thông tin đơn vị

Kilômét vuông (km²)

Định nghĩa

Kilômét vuông (ký hiệu: km²) là đơn vị diện tích bằng một triệu mét vuông (10⁶ m²) hoặc 100 héc-ta.

Sử dụng hiện tại

Kilômét vuông được sử dụng để đo các khu vực rộng lớn như thành phố, quốc gia, vùng địa lý và khối đất.

Mẫu Anh (ac)

Định nghĩa

Mẫu Anh là đơn vị diện tích bằng 43.560 foot vuông hoặc khoảng 4.047 mét vuông. Trong lịch sử, nó được định nghĩa là diện tích đất có thể cày trong một ngày bởi một cặp bò.

Sử dụng hiện tại

Mẫu Anh được sử dụng rộng rãi ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và các quốc gia khác để đo đất nông nghiệp, bất động sản và lô đất.

Chuyển đổi Kilômét vuông sang các đơn vị Diện tích khác

Chuyển đổi Diện tích phổ biến

Chỉ mục chuyển đổi Diện tích đầy đủ