Trang chủ / Diện tích / Chuyển đổi Kilômét vuông Sang Dặm vuông

Chuyển đổi Kilômét vuông Sang Dặm vuông

Kết quả chuyển đổi

Kilômét vuông Dặm vuông
0.01 0.003861
0.1 0.03861
1 0.386102
2 0.772204
3 1.158306
5 1.930511
10 3.861022
20 7.722043
50 19.305108
100 38.610216
1000 386.102159

Cách chuyển đổi Kilômét vuông sang Dặm vuông

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Kilômét vuông
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Kilômét vuông = 0.386102 Dặm vuông
  3. Tính toán: 10 × 0.386102 → 3.861022 Dặm vuông

Thông tin đơn vị

Kilômét vuông (km²)

Định nghĩa

Kilômét vuông (ký hiệu: km²) là đơn vị diện tích bằng một triệu mét vuông (10⁶ m²) hoặc 100 héc-ta.

Sử dụng hiện tại

Kilômét vuông được sử dụng để đo các khu vực rộng lớn như thành phố, quốc gia, vùng địa lý và khối đất.

Dặm vuông (mi²)

Định nghĩa

Dặm vuông (ký hiệu: mi²) là đơn vị diện tích bằng 640 mẫu Anh hoặc khoảng 2,59 kilômét vuông.

Sử dụng hiện tại

Dặm vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh để đo các khu vực địa lý rộng lớn như thành phố, tiểu bang và quốc gia.

Chuyển đổi Kilômét vuông sang các đơn vị Diện tích khác

Chuyển đổi Diện tích phổ biến

Chỉ mục chuyển đổi Diện tích đầy đủ