Trang chủ / Diện tích / Chuyển đổi Dặm vuông Sang Kilômét vuông

Chuyển đổi Dặm vuông Sang Kilômét vuông

Kết quả chuyển đổi

Dặm vuông Kilômét vuông
0.01 0.0259
0.1 0.258999
1 2.589988
2 5.179976
3 7.769964
5 12.949941
10 25.899881
20 51.799762
50 129.499406
100 258.998811
1000 2589.98811

Cách chuyển đổi Dặm vuông sang Kilômét vuông

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Dặm vuông
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Dặm vuông = 2.589988 Kilômét vuông
  3. Tính toán: 10 × 2.589988 → 25.899881 Kilômét vuông

Thông tin đơn vị

Dặm vuông (mi²)

Định nghĩa

Dặm vuông (ký hiệu: mi²) là đơn vị diện tích bằng 640 mẫu Anh hoặc khoảng 2,59 kilômét vuông.

Sử dụng hiện tại

Dặm vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh để đo các khu vực địa lý rộng lớn như thành phố, tiểu bang và quốc gia.

Kilômét vuông (km²)

Định nghĩa

Kilômét vuông (ký hiệu: km²) là đơn vị diện tích bằng một triệu mét vuông (10⁶ m²) hoặc 100 héc-ta.

Sử dụng hiện tại

Kilômét vuông được sử dụng để đo các khu vực rộng lớn như thành phố, quốc gia, vùng địa lý và khối đất.

Chuyển đổi Dặm vuông sang các đơn vị Diện tích khác

Chuyển đổi Diện tích phổ biến

Chỉ mục chuyển đổi Diện tích đầy đủ