Trang chủ / Năng lượng / Chuyển đổi Btu Sang Mã lực giờ

Chuyển đổi Btu Sang Mã lực giờ

Kết quả chuyển đổi

Btu Mã lực giờ
0.01 0.000004
0.1 0.000039
1 0.000393
2 0.000786
3 0.001179
5 0.001965
10 0.00393
20 0.00786
50 0.019651
100 0.039301
1000 0.393015

Cách chuyển đổi Btu sang Mã lực giờ

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Btu
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Btu = 0.000393 Mã lực giờ
  3. Tính toán: 10 × 0.000393 → 0.00393 Mã lực giờ

Thông tin đơn vị

Btu (Btu (IT))

Định nghĩa

Đơn vị nhiệt Anh (BTU hoặc Btu) là một đơn vị nhiệt không thuộc hệ SI; nó được định nghĩa là lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của một pound nước lên một độ Fahrenheit. Đơn vị IT (International Table) BTU được định nghĩa là chính xác 1.055,05585262 joule.

Sử dụng hiện tại

BTU thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp năng lượng, sản xuất hơi nước, sưởi ấm và điều hòa không khí để mô tả công suất năng lượng.

Mã lực giờ (hp·h)

Định nghĩa

Mã lực giờ (ký hiệu: hp·h) là một đơn vị năng lượng bằng công thực hiện bởi một mã lực trong một giờ. Nó xấp xỉ bằng 2,6845 megajoule.

Sử dụng hiện tại

Mã lực giờ chủ yếu được sử dụng tại Hoa Kỳ và trong các bối cảnh kỹ thuật cụ thể để đo tổng năng lượng cơ học được tạo ra bởi động cơ và tua-bin.

Chuyển đổi Btu sang các đơn vị Năng lượng khác

Chuyển đổi Năng lượng phổ biến