Trang chủ / Năng lượng / Chuyển đổi Mã lực giờ Sang Calo

Chuyển đổi Mã lực giờ Sang Calo

Kết quả chuyển đổi

Mã lực giờ Calo
0.01 6.411865
0.1 64.118647
1 641.186467
2 1282.372934
3 1923.559401
5 3205.932335
10 6411.86467
20 12823.72934
50 32059.32335
100 64118.646699
1000 641186.466991

Cách chuyển đổi Mã lực giờ sang Calo

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Mã lực giờ
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Mã lực giờ = 641.186467 Calo
  3. Tính toán: 10 × 641.186467 → 6411.86467 Calo

Thông tin đơn vị

Mã lực giờ (hp·h)

Định nghĩa

Mã lực giờ (ký hiệu: hp·h) là một đơn vị năng lượng bằng công thực hiện bởi một mã lực trong một giờ. Nó xấp xỉ bằng 2,6845 megajoule.

Sử dụng hiện tại

Mã lực giờ chủ yếu được sử dụng tại Hoa Kỳ và trong các bối cảnh kỹ thuật cụ thể để đo tổng năng lượng cơ học được tạo ra bởi động cơ và tua-bin.

Calo (cal)

Định nghĩa

Calo thực phẩm (ký hiệu: cal hoặc kcal), còn được gọi là calo lớn, là một đơn vị năng lượng được định nghĩa là lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của một kg nước lên một độ C. Nó bằng 1.000 calo nhỏ hoặc 4,184 kilojoule.

Sử dụng hiện tại

Calo thực phẩm là đơn vị tiêu chuẩn để thể hiện hàm lượng năng lượng của thực phẩm và đồ uống ở hầu hết các quốc gia.

Chuyển đổi Mã lực giờ sang các đơn vị Năng lượng khác

Chuyển đổi Năng lượng phổ biến