Trang chủ / Năng lượng / Chuyển đổi Kilowatt giờ Sang Mã lực giờ

Chuyển đổi Kilowatt giờ Sang Mã lực giờ

Kết quả chuyển đổi

Kilowatt giờ Mã lực giờ
0.01 0.01341
0.1 0.134102
1 1.341022
2 2.682044
3 4.023066
5 6.705111
10 13.410221
20 26.820442
50 67.051105
100 134.102211
1000 1341.022108

Cách chuyển đổi Kilowatt giờ sang Mã lực giờ

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Kilowatt giờ
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Kilowatt giờ = 1.341022 Mã lực giờ
  3. Tính toán: 10 × 1.341022 → 13.410221 Mã lực giờ

Thông tin đơn vị

Kilowatt giờ (kWh)

Định nghĩa

Kilowatt giờ (ký hiệu: kWh) là một đơn vị năng lượng bằng 3,6 megajoule. Đó là lượng năng lượng tiêu thụ bởi một thiết bị có công suất một kilowatt trong một giờ.

Sử dụng hiện tại

Kilowatt giờ là đơn vị tiêu chuẩn được các công ty điện lực sử dụng để thanh toán mức tiêu thụ năng lượng trong các hộ gia đình và doanh nghiệp.

Mã lực giờ (hp·h)

Định nghĩa

Mã lực giờ (ký hiệu: hp·h) là một đơn vị năng lượng bằng công thực hiện bởi một mã lực trong một giờ. Nó xấp xỉ bằng 2,6845 megajoule.

Sử dụng hiện tại

Mã lực giờ chủ yếu được sử dụng tại Hoa Kỳ và trong các bối cảnh kỹ thuật cụ thể để đo tổng năng lượng cơ học được tạo ra bởi động cơ và tua-bin.

Chuyển đổi Kilowatt giờ sang các đơn vị Năng lượng khác

Chuyển đổi Năng lượng phổ biến