Trang chủ / Năng lượng / Chuyển đổi Calo Sang Mã lực giờ

Chuyển đổi Calo Sang Mã lực giờ

Kết quả chuyển đổi

Calo Mã lực giờ
0.01 0.000016
0.1 0.000156
1 0.00156
2 0.003119
3 0.004679
5 0.007798
10 0.015596
20 0.031192
50 0.07798
100 0.155961
1000 1.559609

Cách chuyển đổi Calo sang Mã lực giờ

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Calo
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Calo = 0.00156 Mã lực giờ
  3. Tính toán: 10 × 0.00156 → 0.015596 Mã lực giờ

Thông tin đơn vị

Calo (cal)

Định nghĩa

Calo thực phẩm (ký hiệu: cal hoặc kcal), còn được gọi là calo lớn, là một đơn vị năng lượng được định nghĩa là lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của một kg nước lên một độ C. Nó bằng 1.000 calo nhỏ hoặc 4,184 kilojoule.

Sử dụng hiện tại

Calo thực phẩm là đơn vị tiêu chuẩn để thể hiện hàm lượng năng lượng của thực phẩm và đồ uống ở hầu hết các quốc gia.

Mã lực giờ (hp·h)

Định nghĩa

Mã lực giờ (ký hiệu: hp·h) là một đơn vị năng lượng bằng công thực hiện bởi một mã lực trong một giờ. Nó xấp xỉ bằng 2,6845 megajoule.

Sử dụng hiện tại

Mã lực giờ chủ yếu được sử dụng tại Hoa Kỳ và trong các bối cảnh kỹ thuật cụ thể để đo tổng năng lượng cơ học được tạo ra bởi động cơ và tua-bin.

Chuyển đổi Calo sang các đơn vị Năng lượng khác

Chuyển đổi Năng lượng phổ biến