Trang chủ / Năng lượng / Chuyển đổi Mã lực giờ Sang Kilowatt giờ

Chuyển đổi Mã lực giờ Sang Kilowatt giờ

Kết quả chuyển đổi

Mã lực giờ Kilowatt giờ
0.01 0.007457
0.1 0.07457
1 0.7457
2 1.4914
3 2.2371
5 3.728499
10 7.456999
20 14.913997
50 37.284993
100 74.569986
1000 745.699861

Cách chuyển đổi Mã lực giờ sang Kilowatt giờ

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Mã lực giờ
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Mã lực giờ = 0.7457 Kilowatt giờ
  3. Tính toán: 10 × 0.7457 → 7.456999 Kilowatt giờ

Thông tin đơn vị

Mã lực giờ (hp·h)

Định nghĩa

Mã lực giờ (ký hiệu: hp·h) là một đơn vị năng lượng bằng công thực hiện bởi một mã lực trong một giờ. Nó xấp xỉ bằng 2,6845 megajoule.

Sử dụng hiện tại

Mã lực giờ chủ yếu được sử dụng tại Hoa Kỳ và trong các bối cảnh kỹ thuật cụ thể để đo tổng năng lượng cơ học được tạo ra bởi động cơ và tua-bin.

Kilowatt giờ (kWh)

Định nghĩa

Kilowatt giờ (ký hiệu: kWh) là một đơn vị năng lượng bằng 3,6 megajoule. Đó là lượng năng lượng tiêu thụ bởi một thiết bị có công suất một kilowatt trong một giờ.

Sử dụng hiện tại

Kilowatt giờ là đơn vị tiêu chuẩn được các công ty điện lực sử dụng để thanh toán mức tiêu thụ năng lượng trong các hộ gia đình và doanh nghiệp.

Chuyển đổi Mã lực giờ sang các đơn vị Năng lượng khác

Chuyển đổi Năng lượng phổ biến