Trang chủ / Áp suất / Chuyển đổi Bar Sang Milimét thủy ngân (0°C)

Chuyển đổi Bar Sang Milimét thủy ngân (0°C)

Kết quả chuyển đổi

Bar Milimét thủy ngân (0°C)
0.01 7.500616
0.1 75.006158
1 750.061576
2 1500.123152
3 2250.184728
5 3750.307879
10 7500.615758
20 15001.231517
50 37503.078792
100 75006.157585
1000 750061.575846

Cách chuyển đổi Bar sang Milimét thủy ngân (0°C)

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Bar
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Bar = 750.061576 Milimét thủy ngân (0°C)
  3. Tính toán: 10 × 750.061576 → 7500.615758 Milimét thủy ngân (0°C)

Thông tin đơn vị

Bar (bar)

Định nghĩa

Bar là một đơn vị áp suất hệ mét, nhưng không thuộc Hệ đơn vị quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là chính xác 100.000 Pa (100 kPa), thấp hơn một chút so với áp suất khí quyển trung bình hiện tại trên Trái đất ở mực nước biển.

Sử dụng hiện tại

Bar và millibar được sử dụng trong khí tượng học, kỹ thuật và trong các ngành công nghiệp khác nhau để đo áp suất khí quyển và áp suất chất lỏng.

Milimét thủy ngân (0°C) (mmHg)

Định nghĩa

Milimét thủy ngân (ký hiệu: mmHg) là một đơn vị đo áp suất thủy tĩnh, trước đây được định nghĩa là áp suất tăng thêm do cột thủy ngân cao một milimét ở 0 °C tạo ra. Ngày nay nó được định nghĩa là bằng chính xác 1/760 atmosphere.

Sử dụng hiện tại

mmHg được sử dụng rộng rãi trong y tế để đo huyết áp và trong các lĩnh vực khác nhau liên quan đến đo chân không và báo cáo thời tiết.

Chuyển đổi Bar sang các đơn vị Áp suất khác

Chuyển đổi Áp suất phổ biến