Trang chủ / Áp suất / Chuyển đổi Kilopascal Sang Milimét thủy ngân (0°C)

Chuyển đổi Kilopascal Sang Milimét thủy ngân (0°C)

Kết quả chuyển đổi

Kilopascal Milimét thủy ngân (0°C)
0.01 0.075006
0.1 0.750062
1 7.500616
2 15.001232
3 22.501847
5 37.503079
10 75.006158
20 150.012315
50 375.030788
100 750.061576
1000 7500.615758

Cách chuyển đổi Kilopascal sang Milimét thủy ngân (0°C)

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Kilopascal
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Kilopascal = 7.500616 Milimét thủy ngân (0°C)
  3. Tính toán: 10 × 7.500616 → 75.006158 Milimét thủy ngân (0°C)

Thông tin đơn vị

Kilopascal (kPa)

Định nghĩa

Kilopascal (ký hiệu: kPa) là bội số thập phân của pascal, đơn vị đo áp suất SI. Một kPa bằng 1.000 pascal.

Sử dụng hiện tại

Kilopascal là đơn vị áp suất phổ biến ở nhiều quốc gia, được sử dụng để đo áp suất lốp xe, áp suất chất lỏng và áp suất không khí trong các ứng dụng kỹ thuật khác nhau.

Milimét thủy ngân (0°C) (mmHg)

Định nghĩa

Milimét thủy ngân (ký hiệu: mmHg) là một đơn vị đo áp suất thủy tĩnh, trước đây được định nghĩa là áp suất tăng thêm do cột thủy ngân cao một milimét ở 0 °C tạo ra. Ngày nay nó được định nghĩa là bằng chính xác 1/760 atmosphere.

Sử dụng hiện tại

mmHg được sử dụng rộng rãi trong y tế để đo huyết áp và trong các lĩnh vực khác nhau liên quan đến đo chân không và báo cáo thời tiết.

Chuyển đổi Kilopascal sang các đơn vị Áp suất khác

Chuyển đổi Áp suất phổ biến