Trang chủ / Áp suất / Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) Sang Bar

Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) Sang Bar

Kết quả chuyển đổi

Milimét thủy ngân (0°C) Bar
0.01 0.000013
0.1 0.000133
1 0.001333
2 0.002666
3 0.004
5 0.006666
10 0.013332
20 0.026664
50 0.066661
100 0.133322
1000 1.333224

Cách chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) sang Bar

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Milimét thủy ngân (0°C)
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Milimét thủy ngân (0°C) = 0.001333 Bar
  3. Tính toán: 10 × 0.001333 → 0.013332 Bar

Thông tin đơn vị

Milimét thủy ngân (0°C) (mmHg)

Định nghĩa

Milimét thủy ngân (ký hiệu: mmHg) là một đơn vị đo áp suất thủy tĩnh, trước đây được định nghĩa là áp suất tăng thêm do cột thủy ngân cao một milimét ở 0 °C tạo ra. Ngày nay nó được định nghĩa là bằng chính xác 1/760 atmosphere.

Sử dụng hiện tại

mmHg được sử dụng rộng rãi trong y tế để đo huyết áp và trong các lĩnh vực khác nhau liên quan đến đo chân không và báo cáo thời tiết.

Bar (bar)

Định nghĩa

Bar là một đơn vị áp suất hệ mét, nhưng không thuộc Hệ đơn vị quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là chính xác 100.000 Pa (100 kPa), thấp hơn một chút so với áp suất khí quyển trung bình hiện tại trên Trái đất ở mực nước biển.

Sử dụng hiện tại

Bar và millibar được sử dụng trong khí tượng học, kỹ thuật và trong các ngành công nghiệp khác nhau để đo áp suất khí quyển và áp suất chất lỏng.

Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Áp suất khác

Chuyển đổi Áp suất phổ biến