Trang chủ / Áp suất / Chuyển đổi Megapascal Sang Pound lực trên inch vuông

Chuyển đổi Megapascal Sang Pound lực trên inch vuông

Kết quả chuyển đổi

Megapascal Pound lực trên inch vuông
0.01 1.450377
0.1 14.503774
1 145.037738
2 290.075475
3 435.113213
5 725.188689
10 1450.377377
20 2900.754755
50 7251.886887
100 14503.773773
1000 145037.73773

Cách chuyển đổi Megapascal sang Pound lực trên inch vuông

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Megapascal
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Megapascal = 145.037738 Pound lực trên inch vuông
  3. Tính toán: 10 × 145.037738 → 1450.377377 Pound lực trên inch vuông

Thông tin đơn vị

Megapascal (MPa)

Định nghĩa

Megapascal (ký hiệu: MPa) là bội số thập phân của pascal. Một MPa bằng 1.000.000 pascal.

Sử dụng hiện tại

Megapascal thường được sử dụng trong kỹ thuật và khoa học vật liệu để đo áp suất cao, chẳng hạn như ứng suất cấu trúc hoặc cường độ của các vật liệu như bê tông và thép.

Pound lực trên inch vuông (psi)

Định nghĩa

Pound lực trên inch vuông (ký hiệu: psi) là một đơn vị áp suất hoặc ứng suất dựa trên các đơn vị avoirdupois. Đó là áp suất sinh ra từ một lực có độ lớn một pound lực tác động lên diện tích một inch vuông.

Sử dụng hiện tại

PSI là đơn vị áp suất tiêu chuẩn ở Hoa Kỳ và các quốc gia khác sử dụng hệ thống đo lường Anh Mỹ. Nó thường được sử dụng để đo áp suất lốp xe, áp suất nhiên liệu và trong các hệ thống nước công nghiệp và dân dụng.

Chuyển đổi Megapascal sang các đơn vị Áp suất khác

Chuyển đổi Áp suất phổ biến