Trang chủ / Áp suất / Chuyển đổi Millibar Sang Milimét thủy ngân (0°C)

Chuyển đổi Millibar Sang Milimét thủy ngân (0°C)

Kết quả chuyển đổi

Millibar Milimét thủy ngân (0°C)
0.01 0.007501
0.1 0.075006
1 0.750062
2 1.500123
3 2.250185
5 3.750308
10 7.500616
20 15.001232
50 37.503079
100 75.006158
1000 750.061576

Cách chuyển đổi Millibar sang Milimét thủy ngân (0°C)

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Millibar
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Millibar = 0.750062 Milimét thủy ngân (0°C)
  3. Tính toán: 10 × 0.750062 → 7.500616 Milimét thủy ngân (0°C)

Thông tin đơn vị

Millibar (mbar)

Định nghĩa

Millibar (ký hiệu: mbar) là một đơn vị áp suất hệ mét bằng một phần nghìn bar. Nó bằng chính xác 100 pascal (1 hectopascal).

Sử dụng hiện tại

Millibar chủ yếu được sử dụng trong khí tượng học để báo cáo áp suất khí quyển. Hầu hết các bản đồ thời tiết sử dụng millibar để chỉ ra các khu vực có áp suất cao và thấp.

Milimét thủy ngân (0°C) (mmHg)

Định nghĩa

Milimét thủy ngân (ký hiệu: mmHg) là một đơn vị đo áp suất thủy tĩnh, trước đây được định nghĩa là áp suất tăng thêm do cột thủy ngân cao một milimét ở 0 °C tạo ra. Ngày nay nó được định nghĩa là bằng chính xác 1/760 atmosphere.

Sử dụng hiện tại

mmHg được sử dụng rộng rãi trong y tế để đo huyết áp và trong các lĩnh vực khác nhau liên quan đến đo chân không và báo cáo thời tiết.

Chuyển đổi Millibar sang các đơn vị Áp suất khác

Chuyển đổi Áp suất phổ biến