Trang chủ / Áp suất / Chuyển đổi Pascal Sang Milimét thủy ngân (0°C)

Chuyển đổi Pascal Sang Milimét thủy ngân (0°C)

Kết quả chuyển đổi

Pascal Milimét thủy ngân (0°C)
0.01 0.000075
0.1 0.00075
1 0.007501
2 0.015001
3 0.022502
5 0.037503
10 0.075006
20 0.150012
50 0.375031
100 0.750062
1000 7.500616

Cách chuyển đổi Pascal sang Milimét thủy ngân (0°C)

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Pascal
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Pascal = 0.007501 Milimét thủy ngân (0°C)
  3. Tính toán: 10 × 0.007501 → 0.075006 Milimét thủy ngân (0°C)

Thông tin đơn vị

Pascal (Pa)

Định nghĩa

Pascal (ký hiệu: Pa) là đơn vị đo áp suất trong hệ đo lường quốc tế (SI), được sử dụng để định lượng áp suất nội bộ, ứng suất, mô-đun Young và độ bền kéo cuối cùng. Nó được định nghĩa là một newton trên mét vuông.

Sử dụng hiện tại

Pascal được sử dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật. Tuy nhiên, đối với nhiều ứng dụng hàng ngày, nó là một đơn vị rất nhỏ, vì vậy kilopascal (kPa) hoặc megapascal (MPa) thường được sử dụng phổ biến hơn.

Milimét thủy ngân (0°C) (mmHg)

Định nghĩa

Milimét thủy ngân (ký hiệu: mmHg) là một đơn vị đo áp suất thủy tĩnh, trước đây được định nghĩa là áp suất tăng thêm do cột thủy ngân cao một milimét ở 0 °C tạo ra. Ngày nay nó được định nghĩa là bằng chính xác 1/760 atmosphere.

Sử dụng hiện tại

mmHg được sử dụng rộng rãi trong y tế để đo huyết áp và trong các lĩnh vực khác nhau liên quan đến đo chân không và báo cáo thời tiết.

Chuyển đổi Pascal sang các đơn vị Áp suất khác

Chuyển đổi Áp suất phổ biến