Trang chủ / Áp suất / Chuyển đổi Pound lực trên inch vuông Sang Milimét thủy ngân (0°C)

Chuyển đổi Pound lực trên inch vuông Sang Milimét thủy ngân (0°C)

Kết quả chuyển đổi

Pound lực trên inch vuông Milimét thủy ngân (0°C)
0.01 0.517149
0.1 5.171493
1 51.714925
2 103.42985
3 155.144776
5 258.574626
10 517.149252
20 1034.298504
50 2585.74626
100 5171.49252
1000 51714.925204

Cách chuyển đổi Pound lực trên inch vuông sang Milimét thủy ngân (0°C)

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Pound lực trên inch vuông
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Pound lực trên inch vuông = 51.714925 Milimét thủy ngân (0°C)
  3. Tính toán: 10 × 51.714925 → 517.149252 Milimét thủy ngân (0°C)

Thông tin đơn vị

Pound lực trên inch vuông (psi)

Định nghĩa

Pound lực trên inch vuông (ký hiệu: psi) là một đơn vị áp suất hoặc ứng suất dựa trên các đơn vị avoirdupois. Đó là áp suất sinh ra từ một lực có độ lớn một pound lực tác động lên diện tích một inch vuông.

Sử dụng hiện tại

PSI là đơn vị áp suất tiêu chuẩn ở Hoa Kỳ và các quốc gia khác sử dụng hệ thống đo lường Anh Mỹ. Nó thường được sử dụng để đo áp suất lốp xe, áp suất nhiên liệu và trong các hệ thống nước công nghiệp và dân dụng.

Milimét thủy ngân (0°C) (mmHg)

Định nghĩa

Milimét thủy ngân (ký hiệu: mmHg) là một đơn vị đo áp suất thủy tĩnh, trước đây được định nghĩa là áp suất tăng thêm do cột thủy ngân cao một milimét ở 0 °C tạo ra. Ngày nay nó được định nghĩa là bằng chính xác 1/760 atmosphere.

Sử dụng hiện tại

mmHg được sử dụng rộng rãi trong y tế để đo huyết áp và trong các lĩnh vực khác nhau liên quan đến đo chân không và báo cáo thời tiết.

Chuyển đổi Pound lực trên inch vuông sang các đơn vị Áp suất khác

Chuyển đổi Áp suất phổ biến