Trang chủ / Áp suất / Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) Sang Megapascal

Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) Sang Megapascal

Kết quả chuyển đổi

Milimét thủy ngân (0°C) Megapascal
0.01 0.000001
0.1 0.000013
1 0.000133
2 0.000267
3 0.0004
5 0.000667
10 0.001333
20 0.002666
50 0.006666
100 0.013332
1000 0.133322

Cách chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) sang Megapascal

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Milimét thủy ngân (0°C)
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Milimét thủy ngân (0°C) = 0.000133 Megapascal
  3. Tính toán: 10 × 0.000133 → 0.001333 Megapascal

Thông tin đơn vị

Milimét thủy ngân (0°C) (mmHg)

Định nghĩa

Milimét thủy ngân (ký hiệu: mmHg) là một đơn vị đo áp suất thủy tĩnh, trước đây được định nghĩa là áp suất tăng thêm do cột thủy ngân cao một milimét ở 0 °C tạo ra. Ngày nay nó được định nghĩa là bằng chính xác 1/760 atmosphere.

Sử dụng hiện tại

mmHg được sử dụng rộng rãi trong y tế để đo huyết áp và trong các lĩnh vực khác nhau liên quan đến đo chân không và báo cáo thời tiết.

Megapascal (MPa)

Định nghĩa

Megapascal (ký hiệu: MPa) là bội số thập phân của pascal. Một MPa bằng 1.000.000 pascal.

Sử dụng hiện tại

Megapascal thường được sử dụng trong kỹ thuật và khoa học vật liệu để đo áp suất cao, chẳng hạn như ứng suất cấu trúc hoặc cường độ của các vật liệu như bê tông và thép.

Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Áp suất khác

Chuyển đổi Áp suất phổ biến