Trang chủ / Áp suất / Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) Sang Pascal

Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) Sang Pascal

Kết quả chuyển đổi

Milimét thủy ngân (0°C) Pascal
0.01 1.333224
0.1 13.332239
1 133.322387
2 266.644775
3 399.967162
5 666.611937
10 1333.223874
20 2666.447748
50 6666.119371
100 13332.238741
1000 133322.387415

Cách chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) sang Pascal

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Milimét thủy ngân (0°C)
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Milimét thủy ngân (0°C) = 133.322387 Pascal
  3. Tính toán: 10 × 133.322387 → 1333.223874 Pascal

Thông tin đơn vị

Milimét thủy ngân (0°C) (mmHg)

Định nghĩa

Milimét thủy ngân (ký hiệu: mmHg) là một đơn vị đo áp suất thủy tĩnh, trước đây được định nghĩa là áp suất tăng thêm do cột thủy ngân cao một milimét ở 0 °C tạo ra. Ngày nay nó được định nghĩa là bằng chính xác 1/760 atmosphere.

Sử dụng hiện tại

mmHg được sử dụng rộng rãi trong y tế để đo huyết áp và trong các lĩnh vực khác nhau liên quan đến đo chân không và báo cáo thời tiết.

Pascal (Pa)

Định nghĩa

Pascal (ký hiệu: Pa) là đơn vị đo áp suất trong hệ đo lường quốc tế (SI), được sử dụng để định lượng áp suất nội bộ, ứng suất, mô-đun Young và độ bền kéo cuối cùng. Nó được định nghĩa là một newton trên mét vuông.

Sử dụng hiện tại

Pascal được sử dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật. Tuy nhiên, đối với nhiều ứng dụng hàng ngày, nó là một đơn vị rất nhỏ, vì vậy kilopascal (kPa) hoặc megapascal (MPa) thường được sử dụng phổ biến hơn.

Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Áp suất khác

Chuyển đổi Áp suất phổ biến