Trang chủ / Áp suất / Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) Sang Kilopascal

Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) Sang Kilopascal

Kết quả chuyển đổi

Milimét thủy ngân (0°C) Kilopascal
0.01 0.001333
0.1 0.013332
1 0.133322
2 0.266645
3 0.399967
5 0.666612
10 1.333224
20 2.666448
50 6.666119
100 13.332239
1000 133.322387

Cách chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) sang Kilopascal

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Milimét thủy ngân (0°C)
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Milimét thủy ngân (0°C) = 0.133322 Kilopascal
  3. Tính toán: 10 × 0.133322 → 1.333224 Kilopascal

Thông tin đơn vị

Milimét thủy ngân (0°C) (mmHg)

Định nghĩa

Milimét thủy ngân (ký hiệu: mmHg) là một đơn vị đo áp suất thủy tĩnh, trước đây được định nghĩa là áp suất tăng thêm do cột thủy ngân cao một milimét ở 0 °C tạo ra. Ngày nay nó được định nghĩa là bằng chính xác 1/760 atmosphere.

Sử dụng hiện tại

mmHg được sử dụng rộng rãi trong y tế để đo huyết áp và trong các lĩnh vực khác nhau liên quan đến đo chân không và báo cáo thời tiết.

Kilopascal (kPa)

Định nghĩa

Kilopascal (ký hiệu: kPa) là bội số thập phân của pascal, đơn vị đo áp suất SI. Một kPa bằng 1.000 pascal.

Sử dụng hiện tại

Kilopascal là đơn vị áp suất phổ biến ở nhiều quốc gia, được sử dụng để đo áp suất lốp xe, áp suất chất lỏng và áp suất không khí trong các ứng dụng kỹ thuật khác nhau.

Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Áp suất khác

Chuyển đổi Áp suất phổ biến