Trang chủ / Áp suất / Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) Sang Atmosphere

Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) Sang Atmosphere

Kết quả chuyển đổi

Milimét thủy ngân (0°C) Atmosphere
0.01 0.000013
0.1 0.000132
1 0.001316
2 0.002632
3 0.003947
5 0.006579
10 0.013158
20 0.026316
50 0.065789
100 0.131579
1000 1.31579

Cách chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) sang Atmosphere

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Milimét thủy ngân (0°C)
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Milimét thủy ngân (0°C) = 0.001316 Atmosphere
  3. Tính toán: 10 × 0.001316 → 0.013158 Atmosphere

Thông tin đơn vị

Milimét thủy ngân (0°C) (mmHg)

Định nghĩa

Milimét thủy ngân (ký hiệu: mmHg) là một đơn vị đo áp suất thủy tĩnh, trước đây được định nghĩa là áp suất tăng thêm do cột thủy ngân cao một milimét ở 0 °C tạo ra. Ngày nay nó được định nghĩa là bằng chính xác 1/760 atmosphere.

Sử dụng hiện tại

mmHg được sử dụng rộng rãi trong y tế để đo huyết áp và trong các lĩnh vực khác nhau liên quan đến đo chân không và báo cáo thời tiết.

Atmosphere (atm)

Định nghĩa

Atmosphere tiêu chuẩn (ký hiệu: atm) là một đơn vị áp suất được định nghĩa là bằng chính xác 101.325 Pa. Ban đầu nó được định nghĩa là áp suất do cột thủy ngân cao 760 mm ở 0 °C và dưới trọng lực tiêu chuẩn.

Sử dụng hiện tại

Atmosphere được sử dụng trong hóa học, vật lý và khí tượng học như một điểm tham chiếu cho các điều kiện áp suất tiêu chuẩn.

Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Áp suất khác

Chuyển đổi Áp suất phổ biến