Trang chủ / Áp suất / Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) Sang Pound lực trên inch vuông

Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) Sang Pound lực trên inch vuông

Kết quả chuyển đổi

Milimét thủy ngân (0°C) Pound lực trên inch vuông
0.01 0.000193
0.1 0.001934
1 0.019337
2 0.038674
3 0.05801
5 0.096684
10 0.193368
20 0.386736
50 0.966839
100 1.933678
1000 19.336777

Cách chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) sang Pound lực trên inch vuông

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Milimét thủy ngân (0°C)
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Milimét thủy ngân (0°C) = 0.019337 Pound lực trên inch vuông
  3. Tính toán: 10 × 0.019337 → 0.193368 Pound lực trên inch vuông

Thông tin đơn vị

Milimét thủy ngân (0°C) (mmHg)

Định nghĩa

Milimét thủy ngân (ký hiệu: mmHg) là một đơn vị đo áp suất thủy tĩnh, trước đây được định nghĩa là áp suất tăng thêm do cột thủy ngân cao một milimét ở 0 °C tạo ra. Ngày nay nó được định nghĩa là bằng chính xác 1/760 atmosphere.

Sử dụng hiện tại

mmHg được sử dụng rộng rãi trong y tế để đo huyết áp và trong các lĩnh vực khác nhau liên quan đến đo chân không và báo cáo thời tiết.

Pound lực trên inch vuông (psi)

Định nghĩa

Pound lực trên inch vuông (ký hiệu: psi) là một đơn vị áp suất hoặc ứng suất dựa trên các đơn vị avoirdupois. Đó là áp suất sinh ra từ một lực có độ lớn một pound lực tác động lên diện tích một inch vuông.

Sử dụng hiện tại

PSI là đơn vị áp suất tiêu chuẩn ở Hoa Kỳ và các quốc gia khác sử dụng hệ thống đo lường Anh Mỹ. Nó thường được sử dụng để đo áp suất lốp xe, áp suất nhiên liệu và trong các hệ thống nước công nghiệp và dân dụng.

Chuyển đổi Milimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Áp suất khác

Chuyển đổi Áp suất phổ biến