Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Xentimét Sang Foot

Chuyển đổi Xentimét Sang Foot

Kết quả chuyển đổi

Xentimét Foot
0.01 0.000328
0.1 0.003281
1 0.032808
2 0.065617
3 0.098425
5 0.164042
10 0.328084
20 0.656168
50 1.64042
100 3.28084
1000 32.808399

Cách chuyển đổi Xentimét sang Foot

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Xentimét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Xentimét = 0.032808 Foot
  3. Tính toán: 10 × 0.032808 → 0.328084 Foot

Thông tin đơn vị

Xentimét (cm)

Định nghĩa

Xentimét (ký hiệu: cm) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI), dạng hiện đại của hệ mét. Nó được định nghĩa là 1/100 mét.

Sử dụng hiện tại

Xentimét, giống như mét, được sử dụng trong tất cả các ứng dụng trên toàn thế giới (ở các quốc gia đã áp dụng hệ mét) trong trường hợp cần đơn vị nhỏ hơn mét. Chiều cao thường được đo bằng xentimét ngoài các quốc gia như Hoa Kỳ.

Foot (ft)

Định nghĩa

Foot (ký hiệu: ft) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Foot bằng 0,3048 mét. Một foot chứa 12 inch và một yard bao gồm ba foot.

Sử dụng hiện tại

Foot chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh cho nhiều ứng dụng hàng ngày. Ở Mỹ, foot và inch thường được sử dụng để đo chiều cao, khoảng cách ngắn hơn, chiều dài sân, v.v.

Chuyển đổi Xentimét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến