Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Yard Sang Milimét

Chuyển đổi Yard Sang Milimét

Kết quả chuyển đổi

Yard Milimét
0.01 9.144
0.1 91.44
1 914.4
2 1828.8
3 2743.2
5 4572
10 9144
20 18288
50 45720
100 91440
1000 914400

Cách chuyển đổi Yard sang Milimét

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Yard
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Yard = 914.4 Milimét
  3. Tính toán: 10 × 914.4 → 9144 Milimét

Thông tin đơn vị

Yard (yd)

Định nghĩa

Yard (ký hiệu: yd) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Từ năm 1959, yard được định nghĩa là chính xác 0,9144 mét. Nó bằng 3 foot hoặc 36 inch.

Sử dụng hiện tại

Yard thường được sử dụng trong đo chiều dài sân cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada và bóng đá. Yard cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket và đôi khi trong đo fairway golf.

Milimét (mm)

Định nghĩa

Milimét (ký hiệu: mm) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là một phần nghìn mét (1/1.000 m).

Sử dụng hiện tại

Milimét được sử dụng cho các phép đo chính xác trong kỹ thuật, xây dựng và khoa học. Chúng thường được sử dụng để đo các vật nhỏ, độ dày và kích thước chính xác.

Chuyển đổi Yard sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến