Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Foot Sang Dặm

Chuyển đổi Foot Sang Dặm

Kết quả chuyển đổi

Foot Dặm
0.01 0.000002
0.1 0.000019
1 0.000189
2 0.000379
3 0.000568
5 0.000947
10 0.001894
20 0.003788
50 0.00947
100 0.018939
1000 0.189394

Cách chuyển đổi Foot sang Dặm

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Foot
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Foot = 0.000189 Dặm
  3. Tính toán: 10 × 0.000189 → 0.001894 Dặm

Thông tin đơn vị

Foot (ft)

Định nghĩa

Foot (ký hiệu: ft) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Foot bằng 0,3048 mét. Một foot chứa 12 inch và một yard bao gồm ba foot.

Sử dụng hiện tại

Foot chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh cho nhiều ứng dụng hàng ngày. Ở Mỹ, foot và inch thường được sử dụng để đo chiều cao, khoảng cách ngắn hơn, chiều dài sân, v.v.

Dặm (mi)

Định nghĩa

Dặm (ký hiệu: mi hoặc m) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Hiện tại nó được định nghĩa là 5.280 foot, 1.760 yard hoặc chính xác 1.609,344 mét.

Sử dụng hiện tại

Dặm là đơn vị tuyến tính của chiều dài bằng chính xác 1.609,344 mét. Hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng hệ mét và sử dụng kilômét, nhưng Vương quốc Anh và Hoa Kỳ vẫn sử dụng dặm cho khoảng cách đường bộ.

Chuyển đổi Foot sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến