Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Mét Sang Foot

Chuyển đổi Mét Sang Foot

Kết quả chuyển đổi

Mét Foot
0.01 0.032808
0.1 0.328084
1 3.28084
2 6.56168
3 9.84252
5 16.404199
10 32.808399
20 65.616798
50 164.041995
100 328.08399
1000 3280.839895

Cách chuyển đổi Mét sang Foot

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Mét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Mét = 3.28084 Foot
  3. Tính toán: 10 × 3.28084 → 32.808399 Foot

Thông tin đơn vị

Mét (m)

Định nghĩa

Mét (ký hiệu: m) là đơn vị cơ bản của chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là khoảng cách mà ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Sử dụng hiện tại

Là đơn vị SI cho chiều dài, mét được sử dụng trên toàn thế giới trong nhiều ứng dụng như đo khoảng cách, chiều cao và chiều dài. Hoa Kỳ là một trong những ngoại lệ đáng chú ý nơi foot và yard vẫn được sử dụng rộng rãi.

Foot (ft)

Định nghĩa

Foot (ký hiệu: ft) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Foot bằng 0,3048 mét. Một foot chứa 12 inch và một yard bao gồm ba foot.

Sử dụng hiện tại

Foot chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh cho nhiều ứng dụng hàng ngày. Ở Mỹ, foot và inch thường được sử dụng để đo chiều cao, khoảng cách ngắn hơn, chiều dài sân, v.v.

Chuyển đổi Mét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến