Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Foot Sang Kilômét

Chuyển đổi Foot Sang Kilômét

Kết quả chuyển đổi

Foot Kilômét
0.01 0.000003
0.1 0.00003
1 0.000305
2 0.00061
3 0.000914
5 0.001524
10 0.003048
20 0.006096
50 0.01524
100 0.03048
1000 0.3048

Cách chuyển đổi Foot sang Kilômét

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Foot
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Foot = 0.000305 Kilômét
  3. Tính toán: 10 × 0.000305 → 0.003048 Kilômét

Thông tin đơn vị

Foot (ft)

Định nghĩa

Foot (ký hiệu: ft) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Foot bằng 0,3048 mét. Một foot chứa 12 inch và một yard bao gồm ba foot.

Sử dụng hiện tại

Foot chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh cho nhiều ứng dụng hàng ngày. Ở Mỹ, foot và inch thường được sử dụng để đo chiều cao, khoảng cách ngắn hơn, chiều dài sân, v.v.

Kilômét (km)

Định nghĩa

Kilômét (ký hiệu: km) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Một kilômét bằng 1.000 mét.

Sử dụng hiện tại

Kilômét được sử dụng để đo khoảng cách đường bộ, khoảng cách địa lý và các phép đo khác mà mét sẽ quá nhỏ. Hầu hết các quốc gia sử dụng kilômét trên biển báo đường bộ và đồng hồ tốc độ.

Chuyển đổi Foot sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến