Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Milimét Sang Inch

Chuyển đổi Milimét Sang Inch

Kết quả chuyển đổi

Milimét Inch
0.01 0.000394
0.1 0.003937
1 0.03937
2 0.07874
3 0.11811
5 0.19685
10 0.393701
20 0.787402
50 1.968504
100 3.937008
1000 39.370079

Cách chuyển đổi Milimét sang Inch

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Milimét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Milimét = 0.03937 Inch
  3. Tính toán: 10 × 0.03937 → 0.393701 Inch

Thông tin đơn vị

Milimét (mm)

Định nghĩa

Milimét (ký hiệu: mm) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là một phần nghìn mét (1/1.000 m).

Sử dụng hiện tại

Milimét được sử dụng cho các phép đo chính xác trong kỹ thuật, xây dựng và khoa học. Chúng thường được sử dụng để đo các vật nhỏ, độ dày và kích thước chính xác.

Inch (in)

Định nghĩa

Inch (ký hiệu: in) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Inch được định nghĩa vào năm 1959 là chính xác 25,4 milimét. Có 12 inch trong một foot và 36 inch trong một yard.

Sử dụng hiện tại

Inch chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Nó cũng đôi khi được sử dụng ở Nhật Bản (và các quốc gia khác) liên quan đến các linh kiện điện tử như kích thước màn hình.

Chuyển đổi Milimét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến