Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Kilômét Sang Yard

Chuyển đổi Kilômét Sang Yard

Kết quả chuyển đổi

Kilômét Yard
0.01 10.936133
0.1 109.36133
1 1093.613298
2 2187.226597
3 3280.839895
5 5468.066492
10 10936.132983
20 21872.265967
50 54680.664917
100 109361.329834
1000 1093613.298338

Cách chuyển đổi Kilômét sang Yard

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Kilômét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Kilômét = 1093.613298 Yard
  3. Tính toán: 10 × 1093.613298 → 10936.132983 Yard

Thông tin đơn vị

Kilômét (km)

Định nghĩa

Kilômét (ký hiệu: km) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Một kilômét bằng 1.000 mét.

Sử dụng hiện tại

Kilômét được sử dụng để đo khoảng cách đường bộ, khoảng cách địa lý và các phép đo khác mà mét sẽ quá nhỏ. Hầu hết các quốc gia sử dụng kilômét trên biển báo đường bộ và đồng hồ tốc độ.

Yard (yd)

Định nghĩa

Yard (ký hiệu: yd) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Từ năm 1959, yard được định nghĩa là chính xác 0,9144 mét. Nó bằng 3 foot hoặc 36 inch.

Sử dụng hiện tại

Yard thường được sử dụng trong đo chiều dài sân cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada và bóng đá. Yard cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket và đôi khi trong đo fairway golf.

Chuyển đổi Kilômét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến