Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Mét Sang Dặm

Chuyển đổi Mét Sang Dặm

Kết quả chuyển đổi

Mét Dặm
0.01 0.000006
0.1 0.000062
1 0.000621
2 0.001243
3 0.001864
5 0.003107
10 0.006214
20 0.012427
50 0.031069
100 0.062137
1000 0.621371

Cách chuyển đổi Mét sang Dặm

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Mét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Mét = 0.000621 Dặm
  3. Tính toán: 10 × 0.000621 → 0.006214 Dặm

Thông tin đơn vị

Mét (m)

Định nghĩa

Mét (ký hiệu: m) là đơn vị cơ bản của chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là khoảng cách mà ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Sử dụng hiện tại

Là đơn vị SI cho chiều dài, mét được sử dụng trên toàn thế giới trong nhiều ứng dụng như đo khoảng cách, chiều cao và chiều dài. Hoa Kỳ là một trong những ngoại lệ đáng chú ý nơi foot và yard vẫn được sử dụng rộng rãi.

Dặm (mi)

Định nghĩa

Dặm (ký hiệu: mi hoặc m) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Hiện tại nó được định nghĩa là 5.280 foot, 1.760 yard hoặc chính xác 1.609,344 mét.

Sử dụng hiện tại

Dặm là đơn vị tuyến tính của chiều dài bằng chính xác 1.609,344 mét. Hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng hệ mét và sử dụng kilômét, nhưng Vương quốc Anh và Hoa Kỳ vẫn sử dụng dặm cho khoảng cách đường bộ.

Chuyển đổi Mét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến