Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Xentimét Sang Kilômét

Chuyển đổi Xentimét Sang Kilômét

Kết quả chuyển đổi

Xentimét Kilômét
0.01 0
0.1 0.000001
1 0.00001
2 0.00002
3 0.00003
5 0.00005
10 0.0001
20 0.0002
50 0.0005
100 0.001
1000 0.01

Cách chuyển đổi Xentimét sang Kilômét

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Xentimét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Xentimét = 0.00001 Kilômét
  3. Tính toán: 10 × 0.00001 → 0.0001 Kilômét

Thông tin đơn vị

Xentimét (cm)

Định nghĩa

Xentimét (ký hiệu: cm) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI), dạng hiện đại của hệ mét. Nó được định nghĩa là 1/100 mét.

Sử dụng hiện tại

Xentimét, giống như mét, được sử dụng trong tất cả các ứng dụng trên toàn thế giới (ở các quốc gia đã áp dụng hệ mét) trong trường hợp cần đơn vị nhỏ hơn mét. Chiều cao thường được đo bằng xentimét ngoài các quốc gia như Hoa Kỳ.

Kilômét (km)

Định nghĩa

Kilômét (ký hiệu: km) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Một kilômét bằng 1.000 mét.

Sử dụng hiện tại

Kilômét được sử dụng để đo khoảng cách đường bộ, khoảng cách địa lý và các phép đo khác mà mét sẽ quá nhỏ. Hầu hết các quốc gia sử dụng kilômét trên biển báo đường bộ và đồng hồ tốc độ.

Chuyển đổi Xentimét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến