Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Inch Sang Foot

Chuyển đổi Inch Sang Foot

Kết quả chuyển đổi

Inch Foot
0.01 0.000833
0.1 0.008333
1 0.083333
2 0.166667
3 0.25
5 0.416667
10 0.833333
20 1.666667
50 4.166667
100 8.333333
1000 83.333333

Cách chuyển đổi Inch sang Foot

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Inch
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Inch = 0.083333 Foot
  3. Tính toán: 10 × 0.083333 → 0.833333 Foot

Thông tin đơn vị

Inch (in)

Định nghĩa

Inch (ký hiệu: in) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Inch được định nghĩa vào năm 1959 là chính xác 25,4 milimét. Có 12 inch trong một foot và 36 inch trong một yard.

Sử dụng hiện tại

Inch chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Nó cũng đôi khi được sử dụng ở Nhật Bản (và các quốc gia khác) liên quan đến các linh kiện điện tử như kích thước màn hình.

Foot (ft)

Định nghĩa

Foot (ký hiệu: ft) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Foot bằng 0,3048 mét. Một foot chứa 12 inch và một yard bao gồm ba foot.

Sử dụng hiện tại

Foot chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh cho nhiều ứng dụng hàng ngày. Ở Mỹ, foot và inch thường được sử dụng để đo chiều cao, khoảng cách ngắn hơn, chiều dài sân, v.v.

Chuyển đổi Inch sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến