Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Xentimét Sang Dặm

Chuyển đổi Xentimét Sang Dặm

Kết quả chuyển đổi

Xentimét Dặm
0.01 0
0.1 0.000001
1 0.000006
2 0.000012
3 0.000019
5 0.000031
10 0.000062
20 0.000124
50 0.000311
100 0.000621
1000 0.006214

Cách chuyển đổi Xentimét sang Dặm

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Xentimét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Xentimét = 0.000006 Dặm
  3. Tính toán: 10 × 0.000006 → 0.000062 Dặm

Thông tin đơn vị

Xentimét (cm)

Định nghĩa

Xentimét (ký hiệu: cm) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI), dạng hiện đại của hệ mét. Nó được định nghĩa là 1/100 mét.

Sử dụng hiện tại

Xentimét, giống như mét, được sử dụng trong tất cả các ứng dụng trên toàn thế giới (ở các quốc gia đã áp dụng hệ mét) trong trường hợp cần đơn vị nhỏ hơn mét. Chiều cao thường được đo bằng xentimét ngoài các quốc gia như Hoa Kỳ.

Dặm (mi)

Định nghĩa

Dặm (ký hiệu: mi hoặc m) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Hiện tại nó được định nghĩa là 5.280 foot, 1.760 yard hoặc chính xác 1.609,344 mét.

Sử dụng hiện tại

Dặm là đơn vị tuyến tính của chiều dài bằng chính xác 1.609,344 mét. Hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng hệ mét và sử dụng kilômét, nhưng Vương quốc Anh và Hoa Kỳ vẫn sử dụng dặm cho khoảng cách đường bộ.

Chuyển đổi Xentimét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến