Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Foot Sang Xentimét

Chuyển đổi Foot Sang Xentimét

Kết quả chuyển đổi

Foot Xentimét
0.01 0.3048
0.1 3.048
1 30.48
2 60.96
3 91.44
5 152.4
10 304.8
20 609.6
50 1524
100 3048
1000 30480

Cách chuyển đổi Foot sang Xentimét

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Foot
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Foot = 30.48 Xentimét
  3. Tính toán: 10 × 30.48 → 304.8 Xentimét

Thông tin đơn vị

Foot (ft)

Định nghĩa

Foot (ký hiệu: ft) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Foot bằng 0,3048 mét. Một foot chứa 12 inch và một yard bao gồm ba foot.

Sử dụng hiện tại

Foot chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh cho nhiều ứng dụng hàng ngày. Ở Mỹ, foot và inch thường được sử dụng để đo chiều cao, khoảng cách ngắn hơn, chiều dài sân, v.v.

Xentimét (cm)

Định nghĩa

Xentimét (ký hiệu: cm) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI), dạng hiện đại của hệ mét. Nó được định nghĩa là 1/100 mét.

Sử dụng hiện tại

Xentimét, giống như mét, được sử dụng trong tất cả các ứng dụng trên toàn thế giới (ở các quốc gia đã áp dụng hệ mét) trong trường hợp cần đơn vị nhỏ hơn mét. Chiều cao thường được đo bằng xentimét ngoài các quốc gia như Hoa Kỳ.

Chuyển đổi Foot sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến