Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Foot Sang Inch

Chuyển đổi Foot Sang Inch

Kết quả chuyển đổi

Foot Inch
0.01 0.12
0.1 1.2
1 12
2 24
3 36
5 60
10 120
20 240
50 600
100 1200
1000 12000

Cách chuyển đổi Foot sang Inch

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Foot
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Foot = 12 Inch
  3. Tính toán: 10 × 12 → 120 Inch

Thông tin đơn vị

Foot (ft)

Định nghĩa

Foot (ký hiệu: ft) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Foot bằng 0,3048 mét. Một foot chứa 12 inch và một yard bao gồm ba foot.

Sử dụng hiện tại

Foot chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh cho nhiều ứng dụng hàng ngày. Ở Mỹ, foot và inch thường được sử dụng để đo chiều cao, khoảng cách ngắn hơn, chiều dài sân, v.v.

Inch (in)

Định nghĩa

Inch (ký hiệu: in) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Inch được định nghĩa vào năm 1959 là chính xác 25,4 milimét. Có 12 inch trong một foot và 36 inch trong một yard.

Sử dụng hiện tại

Inch chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Nó cũng đôi khi được sử dụng ở Nhật Bản (và các quốc gia khác) liên quan đến các linh kiện điện tử như kích thước màn hình.

Chuyển đổi Foot sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến