Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Milimét Sang Xentimét

Chuyển đổi Milimét Sang Xentimét

Kết quả chuyển đổi

Milimét Xentimét
0.01 0.001
0.1 0.01
1 0.1
2 0.2
3 0.3
5 0.5
10 1
20 2
50 5
100 10
1000 100

Cách chuyển đổi Milimét sang Xentimét

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Milimét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Milimét = 0.1 Xentimét
  3. Tính toán: 10 × 0.1 → 1 Xentimét

Thông tin đơn vị

Milimét (mm)

Định nghĩa

Milimét (ký hiệu: mm) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là một phần nghìn mét (1/1.000 m).

Sử dụng hiện tại

Milimét được sử dụng cho các phép đo chính xác trong kỹ thuật, xây dựng và khoa học. Chúng thường được sử dụng để đo các vật nhỏ, độ dày và kích thước chính xác.

Xentimét (cm)

Định nghĩa

Xentimét (ký hiệu: cm) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI), dạng hiện đại của hệ mét. Nó được định nghĩa là 1/100 mét.

Sử dụng hiện tại

Xentimét, giống như mét, được sử dụng trong tất cả các ứng dụng trên toàn thế giới (ở các quốc gia đã áp dụng hệ mét) trong trường hợp cần đơn vị nhỏ hơn mét. Chiều cao thường được đo bằng xentimét ngoài các quốc gia như Hoa Kỳ.

Chuyển đổi Milimét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến