Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Milimét Sang Foot

Chuyển đổi Milimét Sang Foot

Kết quả chuyển đổi

Milimét Foot
0.01 0.000033
0.1 0.000328
1 0.003281
2 0.006562
3 0.009843
5 0.016404
10 0.032808
20 0.065617
50 0.164042
100 0.328084
1000 3.28084

Cách chuyển đổi Milimét sang Foot

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Milimét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Milimét = 0.003281 Foot
  3. Tính toán: 10 × 0.003281 → 0.032808 Foot

Thông tin đơn vị

Milimét (mm)

Định nghĩa

Milimét (ký hiệu: mm) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là một phần nghìn mét (1/1.000 m).

Sử dụng hiện tại

Milimét được sử dụng cho các phép đo chính xác trong kỹ thuật, xây dựng và khoa học. Chúng thường được sử dụng để đo các vật nhỏ, độ dày và kích thước chính xác.

Foot (ft)

Định nghĩa

Foot (ký hiệu: ft) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Foot bằng 0,3048 mét. Một foot chứa 12 inch và một yard bao gồm ba foot.

Sử dụng hiện tại

Foot chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh cho nhiều ứng dụng hàng ngày. Ở Mỹ, foot và inch thường được sử dụng để đo chiều cao, khoảng cách ngắn hơn, chiều dài sân, v.v.

Chuyển đổi Milimét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến