Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Dặm Sang Milimét

Chuyển đổi Dặm Sang Milimét

Kết quả chuyển đổi

Dặm Milimét
0.01 16093.44
0.1 160934.4
1 1609344
2 3218688
3 4828032
5 8046720
10 16093440
20 32186880
50 80467200
100 160934400
1000 1609344000

Cách chuyển đổi Dặm sang Milimét

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Dặm
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Dặm = 1609344 Milimét
  3. Tính toán: 10 × 1609344 → 16093440 Milimét

Thông tin đơn vị

Dặm (mi)

Định nghĩa

Dặm (ký hiệu: mi hoặc m) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Hiện tại nó được định nghĩa là 5.280 foot, 1.760 yard hoặc chính xác 1.609,344 mét.

Sử dụng hiện tại

Dặm là đơn vị tuyến tính của chiều dài bằng chính xác 1.609,344 mét. Hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng hệ mét và sử dụng kilômét, nhưng Vương quốc Anh và Hoa Kỳ vẫn sử dụng dặm cho khoảng cách đường bộ.

Milimét (mm)

Định nghĩa

Milimét (ký hiệu: mm) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là một phần nghìn mét (1/1.000 m).

Sử dụng hiện tại

Milimét được sử dụng cho các phép đo chính xác trong kỹ thuật, xây dựng và khoa học. Chúng thường được sử dụng để đo các vật nhỏ, độ dày và kích thước chính xác.

Chuyển đổi Dặm sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến