Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Mét Sang Inch

Chuyển đổi Mét Sang Inch

Kết quả chuyển đổi

Mét Inch
0.01 0.393701
0.1 3.937008
1 39.370079
2 78.740157
3 118.110236
5 196.850394
10 393.700787
20 787.401575
50 1968.503937
100 3937.007874
1000 39370.07874

Cách chuyển đổi Mét sang Inch

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Mét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Mét = 39.370079 Inch
  3. Tính toán: 10 × 39.370079 → 393.700787 Inch

Thông tin đơn vị

Mét (m)

Định nghĩa

Mét (ký hiệu: m) là đơn vị cơ bản của chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là khoảng cách mà ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Sử dụng hiện tại

Là đơn vị SI cho chiều dài, mét được sử dụng trên toàn thế giới trong nhiều ứng dụng như đo khoảng cách, chiều cao và chiều dài. Hoa Kỳ là một trong những ngoại lệ đáng chú ý nơi foot và yard vẫn được sử dụng rộng rãi.

Inch (in)

Định nghĩa

Inch (ký hiệu: in) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Inch được định nghĩa vào năm 1959 là chính xác 25,4 milimét. Có 12 inch trong một foot và 36 inch trong một yard.

Sử dụng hiện tại

Inch chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Nó cũng đôi khi được sử dụng ở Nhật Bản (và các quốc gia khác) liên quan đến các linh kiện điện tử như kích thước màn hình.

Chuyển đổi Mét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến