Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Mét Sang Yard

Chuyển đổi Mét Sang Yard

Kết quả chuyển đổi

Mét Yard
0.01 0.010936
0.1 0.109361
1 1.093613
2 2.187227
3 3.28084
5 5.468066
10 10.936133
20 21.872266
50 54.680665
100 109.36133
1000 1093.613298

Cách chuyển đổi Mét sang Yard

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Mét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Mét = 1.093613 Yard
  3. Tính toán: 10 × 1.093613 → 10.936133 Yard

Thông tin đơn vị

Mét (m)

Định nghĩa

Mét (ký hiệu: m) là đơn vị cơ bản của chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là khoảng cách mà ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Sử dụng hiện tại

Là đơn vị SI cho chiều dài, mét được sử dụng trên toàn thế giới trong nhiều ứng dụng như đo khoảng cách, chiều cao và chiều dài. Hoa Kỳ là một trong những ngoại lệ đáng chú ý nơi foot và yard vẫn được sử dụng rộng rãi.

Yard (yd)

Định nghĩa

Yard (ký hiệu: yd) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Từ năm 1959, yard được định nghĩa là chính xác 0,9144 mét. Nó bằng 3 foot hoặc 36 inch.

Sử dụng hiện tại

Yard thường được sử dụng trong đo chiều dài sân cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada và bóng đá. Yard cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket và đôi khi trong đo fairway golf.

Chuyển đổi Mét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến