Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Inch Sang Mét

Chuyển đổi Inch Sang Mét

Kết quả chuyển đổi

Inch Mét
0.01 0.000254
0.1 0.00254
1 0.0254
2 0.0508
3 0.0762
5 0.127
10 0.254
20 0.508
50 1.27
100 2.54
1000 25.4

Cách chuyển đổi Inch sang Mét

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Inch
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Inch = 0.0254 Mét
  3. Tính toán: 10 × 0.0254 → 0.254 Mét

Thông tin đơn vị

Inch (in)

Định nghĩa

Inch (ký hiệu: in) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Inch được định nghĩa vào năm 1959 là chính xác 25,4 milimét. Có 12 inch trong một foot và 36 inch trong một yard.

Sử dụng hiện tại

Inch chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Nó cũng đôi khi được sử dụng ở Nhật Bản (và các quốc gia khác) liên quan đến các linh kiện điện tử như kích thước màn hình.

Mét (m)

Định nghĩa

Mét (ký hiệu: m) là đơn vị cơ bản của chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là khoảng cách mà ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Sử dụng hiện tại

Là đơn vị SI cho chiều dài, mét được sử dụng trên toàn thế giới trong nhiều ứng dụng như đo khoảng cách, chiều cao và chiều dài. Hoa Kỳ là một trong những ngoại lệ đáng chú ý nơi foot và yard vẫn được sử dụng rộng rãi.

Chuyển đổi Inch sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến